daisy-leaved grape fern

Học thuật
Thân thiện
daisy-leaved grape fern

A small daisy-leaved grape fern grows in a sun-dappled forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài dương xỉ thuộc chi Botrychium: "daisy-leaved grape fern" tên tiếng Anh của một loài thực vật thuộc họ Dương xỉ (Ophioglossaceae), tên khoa học Botrychium matricariifolium. Tên gọi này mô tả đặc điểm của giống cây cúc (daisy-leaved) thuộc nhóm dương xỉ cụm bào tử trông tựa chùm nho (grape fern).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The daisy-leaved grape fern is a small, inconspicuous plant of forest floors. (Cây dương xỉ nho giống hoa cúc một loài thực vật nhỏ, khó thấy trên nền rừng.)
    • Botanists are studying the habitat requirements of the daisy-leaved grape fern. (Các nhà thực vật học đang nghiên cứu các yêu cầu về môi trường sống của cây dương xỉ nho giống hoa cúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh phân loại học: Tên gọi này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu chuyên môn về thực vật học, hướng dẫn thực địa hoặc bảo tồn để chỉ chính xác loài .
    • Conservation efforts focus on protecting the moist, shaded habitats favored by the daisy-leaved grape fern. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các môi trường sống ẩm ướt, bóng râm cây dương xỉ nho giống hoa cúc ưa thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Grape fern (n): Dương xỉ nho - tên gọi chung cho các loài trong chi , do cụm bào tử của chúng mọc thành chùm giống chùm nho.
  • Botrychium matricariifolium (n): Tên khoa học của loài "daisy-leaved grape fern".
Từ đồng nghĩa
  • Daisyleaf grape fern: Một biến thể cách viết khác của cùng một tên gọi thông thường.
  • Matricary grape fern: Tên gọi khác bắt nguồn từ tên khoa học ( có nghĩa " giống cây matricaria", một chi thực vật trong họ Cúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên một loài thực vật cụ thể này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên một loài thực vật cụ thể này.

daisy-leaved grape fern

A small daisy-leaved grape fern grows in a sun-dappled forest clearing.

Noun
  1. cây dương xỉ nho giống hoa cúc, mọcBắc Mỹ Châu Âu

Từ đồng nghĩa